辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "khối lượng cơ bắp" (1件)

khối lượng cơ bắp
日本語 フ筋肉量
マイ単語
Chìa khóa để duy trì sự tự chủ khi về già chính là bảo tồn khối lượng cơ bắp.
老後の自律性を維持する鍵は、筋肉量を維持することです。

swap_horiz 類語検索結果 "khối lượng cơ bắp" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "khối lượng cơ bắp" (1件)

Chìa khóa để duy trì sự tự chủ khi về già chính là bảo tồn khối lượng cơ bắp.
老後の自律性を維持する鍵は、筋肉量を維持することです。